Christian Bible

Định nghĩa

Danh từ: - Kinh Thánh Đốc giáo: "Christian Bible" (Kinh Thánh Đốc giáo) bộ sách thiêng liêng của các tôn giáo thuộc Đốc giáo (bao gồm Công giáo, Tin Lành, Chính thống giáo). Đây tập hợp các văn bản được coi lời của Chúa, gồm hai phần chính: Cựu Ước (Old Testament) Tân Ước (New Testament). Cựu Ước kế thừa từ Kinh Thánh Hebrew, trong khi Tân Ước ghi chép về cuộc đời, lời dạy của Chúa Giê-su các tông đồ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi nhà thờ mỗi Chủ nhật để đọc Kinh Thánh Đốc giáo.)
  • (Kinh Thánh Đốc giáo được chia thành Cựu Ước Tân Ước.)
  • (Anh ấy nghiên cứu Kinh Thánh Đốc giáo để hiểu các giáo Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry the Word": mang lời Chúa đến cho người khác, thường dùng để chỉ việc truyền giáo.
    • Missionaries went to carry the Word from the Christian Bible to the heathen. (Các nhà truyền giáo đã mang lời từ Kinh Thánh Đốc giáo đến cho dân ngoại.)
  • "the Bible as a historical text": Kinh Thánh được xem như một văn bản lịch sử, không chỉ về mặt tôn giáo.
    • Scholars debate the historical accuracy of events in the Christian Bible. (Các học giả tranh luận về tính chính xác lịch sử của các sự kiện trong Kinh Thánh Đốc giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bible (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ Kinh Thánh nói chung (bao gồm cả Đốc giáo Do Thái giáo).
    • He reads the Bible every night. (Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi tối.)
  • Holy Bible (danh từ): Kinh Thánh Thánh, nhấn mạnh tính thiêng liêng.
    • The Holy Bible is a sacred book for Christians. (Kinh Thánh Thánh một cuốn sách thiêng liêng đối với người Đốc.)
  • Scripture (danh từ): thánh kinh, văn bản thiêng liêng nói chung (có thể dùng cho nhiều tôn giáo).
    • Christian scripture includes the Gospels and Epistles. (Thánh kinh Đốc giáo bao gồm các sách Phúc Âm Thư tín.)
Từ đồng nghĩa
  • The Word of God (cụm danh từ): Lời của Chúa, nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng.
    • Christians believe the Christian Bible is the Word of God. (Người Đốc tin rằng Kinh Thánh Đốc giáo Lời của Chúa.)
  • The Holy Scriptures (cụm danh từ): Thánh Kinh, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • The Holy Scriptures are studied in seminaries. (Thánh Kinh được nghiên cứu trong các chủng viện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read from the Bible: đọc từ Kinh Thánh.
    • The pastor read from the Christian Bible during the sermon. (Mục sư đã đọc từ Kinh Thánh Đốc giáo trong bài giảng.)
  • Quote the Bible: trích dẫn Kinh Thánh.
    • She often quotes the Christian Bible to support her arguments. ( ấy thường trích dẫn Kinh Thánh Đốc giáo để hỗ trợ lập luận của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bible-thumper" (danh từ, không trang trọng): người cuồng tín, thường dùng để chỉ người quá nhiệt tình trong việc truyền bá Kinh Thánh.
    • He's a Bible-thumper who never misses a chance to preach. (Anh ta một người cuồng tín Kinh Thánh, không bao giờ bỏ lỡ cơ hội thuyết giảng.)
  • "It's in the Bible": một câu nói khẳng định tính chân thực hoặc thiêng liêng của một điều đó.
    • If you don't believe me, it's in the Christian Bible. (Nếu bạn không tin tôi, điều đó trong Kinh Thánh Đốc giáo.)